Thể Công-Viettel vs Ninh Bình — V-League
Thể Công-Viettel

NS19:15
Ninh BìnhForm (Last 5)
Thể Công-Viettel
DWW
Wvs Hoàng Anh Gia Lai1 - 0 · 19 Apr
Wvs Đông Á Thanh Hoá1 - 0 · 10 Apr
Dvs Sông Lam Nghệ An1 - 1 · 05 Apr
Ninh Bình
WWW
Wvs PVF-CAND3 - 0 · 18 Apr
Wvs Becamex Hồ Chí Minh U192 - 1 · 12 Apr
Wvs Hoàng Anh Gia Lai2 - 1 · 05 Apr
Head-to-Head Summary
Thể Công-Viettel0
Draws1
Ninh Bình0
Location Info
VenueSân vận động Hàng Đẫy
CityHanoi
Capacity22,500
SurfaceGrass
AddressPhố Trịnh Hoài Đức, Đống Đa
Sidelined (Pemain Absen)
Tidak ada pemain yang cedera atau diskorsing.
Lineup
Lineup belum tersedia. Biasanya dipublikasikan 30–60 menit sebelum kickoff.
Standings — V-League
| # | Team | P | W | D | L | GF | GA | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công an Hà Nội | 19 | 15 | 3 | 1 | 44 | 15 | 29 | 48 |
| 2 | Thể Công-Viettel | 19 | 12 | 5 | 2 | 28 | 15 | 13 | 41 |
| 3 | Ninh Bình | 19 | 11 | 4 | 4 | 40 | 24 | 16 | 37 |
| 4 | Hà Nội | 19 | 10 | 3 | 6 | 35 | 21 | 14 | 33 |
| 5 | Hải Phòng | 20 | 8 | 4 | 8 | 30 | 24 | 6 | 28 |
| 6 | Thép Xanh Nam Định | 19 | 7 | 6 | 6 | 23 | 23 | 0 | 27 |
| 7 | Công an TP.Hồ Chí Minh | 19 | 8 | 2 | 9 | 19 | 28 | -9 | 26 |
| 8 | Sông Lam Nghệ An | 19 | 6 | 6 | 7 | 21 | 24 | -3 | 24 |
| 9 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 19 | 6 | 5 | 8 | 12 | 22 | -10 | 23 |
| 10 | Becamex Hồ Chí Minh U19 | 19 | 5 | 4 | 10 | 23 | 31 | -8 | 19 |
| 11 | Hoàng Anh Gia Lai | 20 | 4 | 7 | 9 | 17 | 28 | -11 | 19 |
| 12 | Đông Á Thanh Hoá | 19 | 3 | 8 | 8 | 22 | 28 | -6 | 17 |
| 13 | PVF-CAND | 19 | 2 | 7 | 10 | 17 | 35 | -18 | 13 |
| 14 | SHB Đà Nẵng | 19 | 2 | 6 | 11 | 19 | 32 | -13 | 12 |
Last 5 Matches
Ninh Bình
1 - 1Thể Công-Viettel
Belum ada promosi yang tersedia.














