PVF-CAND vs Hà Nội — V-League
PVF-CAND

NS18:00
Hà NộiForm (Last 5)
PVF-CAND
DDL
Lvs Ninh Bình0 - 3 · 18 Apr
Dvs Công an Hà Nội1 - 1 · 12 Apr
Dvs Becamex Hồ Chí Minh U191 - 1 · 04 Apr
Hà Nội
LWW
Wvs Becamex Hồ Chí Minh U194 - 2 · 17 Apr
Wvs Hồng Lĩnh Hà Tĩnh3 - 0 · 12 Apr
Lvs Hải Phòng0 - 1 · 04 Apr
Head-to-Head Summary
PVF-CAND0
Draws0
Hà Nội1
Location Info
VenueSVĐ Trung tâm đào tạo trẻ PVF
CityLiên Nghĩa
Capacity5,000
SurfaceGrass
Sidelined (Pemain Absen)
Tidak ada pemain yang cedera atau diskorsing.
Lineup
Lineup belum tersedia. Biasanya dipublikasikan 30–60 menit sebelum kickoff.
Standings — V-League
| # | Team | P | W | D | L | GF | GA | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công an Hà Nội | 19 | 15 | 3 | 1 | 44 | 15 | 29 | 48 |
| 2 | Thể Công-Viettel | 19 | 12 | 5 | 2 | 28 | 15 | 13 | 41 |
| 3 | Ninh Bình | 19 | 11 | 4 | 4 | 40 | 24 | 16 | 37 |
| 4 | Hà Nội | 19 | 10 | 3 | 6 | 35 | 21 | 14 | 33 |
| 5 | Hải Phòng | 19 | 8 | 3 | 8 | 30 | 24 | 6 | 27 |
| 6 | Thép Xanh Nam Định | 19 | 7 | 6 | 6 | 23 | 23 | 0 | 27 |
| 7 | Công an TP.Hồ Chí Minh | 19 | 8 | 2 | 9 | 19 | 28 | -9 | 26 |
| 8 | Sông Lam Nghệ An | 19 | 6 | 6 | 7 | 21 | 24 | -3 | 24 |
| 9 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 19 | 6 | 5 | 8 | 12 | 22 | -10 | 23 |
| 10 | Becamex Hồ Chí Minh U19 | 19 | 5 | 4 | 10 | 23 | 31 | -8 | 19 |
| 11 | Hoàng Anh Gia Lai | 19 | 4 | 6 | 9 | 17 | 28 | -11 | 18 |
| 12 | Đông Á Thanh Hoá | 19 | 3 | 8 | 8 | 22 | 28 | -6 | 17 |
| 13 | PVF-CAND | 19 | 2 | 7 | 10 | 17 | 35 | -18 | 13 |
| 14 | SHB Đà Nẵng | 19 | 2 | 6 | 11 | 19 | 32 | -13 | 12 |
Last 5 Matches
Hà Nội
4 - 0PVF-CAND
Belum ada promosi yang tersedia.














