Hồng Lĩnh Hà Tĩnh vs Công an Hà Nội — V-League
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh

NS18:00
Công an Hà NộiForm (Last 5)
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
LLW
Wvs Hải Phòng1 - 0 · 18 Apr
Lvs Hà Nội0 - 3 · 12 Apr
Lvs Thép Xanh Nam Định0 - 2 · 05 Apr
Công an Hà Nội
WWDW
Wvs Công an TP.Hồ Chí Minh3 - 0 · 19 Apr
Dvs PVF-CAND1 - 1 · 12 Apr
Wvs SHB Đà Nẵng5 - 1 · 04 Apr
Wvs SHB Đà Nẵng1 - 0 · 22 Mar
Location Info
VenueSân vận động Hàng Đẫy
CityHanoi
Capacity22,500
SurfaceGrass
AddressPhố Trịnh Hoài Đức, Đống Đa
Sidelined (Pemain Absen)
Tidak ada pemain yang cedera atau diskorsing.
Lineup
Lineup belum tersedia. Biasanya dipublikasikan 30–60 menit sebelum kickoff.
Standings — V-League
| # | Team | P | W | D | L | GF | GA | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công an Hà Nội | 19 | 15 | 3 | 1 | 44 | 15 | 29 | 48 |
| 2 | Thể Công-Viettel | 19 | 12 | 5 | 2 | 28 | 15 | 13 | 41 |
| 3 | Ninh Bình | 20 | 11 | 4 | 5 | 42 | 27 | 15 | 37 |
| 4 | Hà Nội | 20 | 11 | 3 | 6 | 38 | 23 | 15 | 36 |
| 5 | Hải Phòng | 20 | 8 | 4 | 8 | 30 | 24 | 6 | 28 |
| 6 | Thép Xanh Nam Định | 19 | 7 | 6 | 6 | 23 | 23 | 0 | 27 |
| 7 | Công an TP.Hồ Chí Minh | 19 | 8 | 2 | 9 | 19 | 28 | -9 | 26 |
| 8 | Sông Lam Nghệ An | 19 | 6 | 6 | 7 | 21 | 24 | -3 | 24 |
| 9 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 19 | 6 | 5 | 8 | 12 | 22 | -10 | 23 |
| 10 | Becamex Hồ Chí Minh U19 | 19 | 5 | 4 | 10 | 23 | 31 | -8 | 19 |
| 11 | Hoàng Anh Gia Lai | 20 | 4 | 7 | 9 | 17 | 28 | -11 | 19 |
| 12 | Đông Á Thanh Hoá | 19 | 3 | 8 | 8 | 22 | 28 | -6 | 17 |
| 13 | PVF-CAND | 19 | 2 | 7 | 10 | 17 | 35 | -18 | 13 |
| 14 | SHB Đà Nẵng | 19 | 2 | 6 | 11 | 19 | 32 | -13 | 12 |
Last 5 Matches
Data head-to-head tidak tersedia.
Belum ada promosi yang tersedia.














