Hà Nội vs Thép Xanh Nam Định — V-League
Hà Nội

NS19:15
Thép Xanh Nam ĐịnhForm (Last 5)
Hà Nội
LWWW
Wvs Ninh Bình3 - 2 · 24 Apr
Wvs Becamex Hồ Chí Minh U194 - 2 · 17 Apr
Wvs Hồng Lĩnh Hà Tĩnh3 - 0 · 12 Apr
Lvs Hải Phòng0 - 1 · 04 Apr
Thép Xanh Nam Định
WLW
Wvs SHB Đà Nẵng2 - 1 · 19 Apr
Lvs Hoàng Anh Gia Lai1 - 2 · 11 Apr
Wvs Hồng Lĩnh Hà Tĩnh2 - 0 · 05 Apr
Head-to-Head Summary
Hà Nội0
Draws1
Thép Xanh Nam Định4
Location Info
VenueSân vận động Hàng Đẫy
CityHanoi
Capacity22,500
SurfaceGrass
AddressPhố Trịnh Hoài Đức, Đống Đa
Sidelined (Pemain Absen)
Tidak ada pemain yang cedera atau diskorsing.
Lineup
Lineup belum tersedia. Biasanya dipublikasikan 30–60 menit sebelum kickoff.
Standings — V-League
| # | Team | P | W | D | L | GF | GA | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công an Hà Nội | 19 | 15 | 3 | 1 | 44 | 15 | 29 | 48 |
| 2 | Thể Công-Viettel | 19 | 12 | 5 | 2 | 28 | 15 | 13 | 41 |
| 3 | Ninh Bình | 20 | 11 | 4 | 5 | 42 | 27 | 15 | 37 |
| 4 | Hà Nội | 20 | 11 | 3 | 6 | 38 | 23 | 15 | 36 |
| 5 | Hải Phòng | 20 | 8 | 4 | 8 | 30 | 24 | 6 | 28 |
| 6 | Thép Xanh Nam Định | 19 | 7 | 6 | 6 | 23 | 23 | 0 | 27 |
| 7 | Công an TP.Hồ Chí Minh | 19 | 8 | 2 | 9 | 19 | 28 | -9 | 26 |
| 8 | Sông Lam Nghệ An | 19 | 6 | 6 | 7 | 21 | 24 | -3 | 24 |
| 9 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 19 | 6 | 5 | 8 | 12 | 22 | -10 | 23 |
| 10 | Becamex Hồ Chí Minh U19 | 19 | 5 | 4 | 10 | 23 | 31 | -8 | 19 |
| 11 | Hoàng Anh Gia Lai | 20 | 4 | 7 | 9 | 17 | 28 | -11 | 19 |
| 12 | Đông Á Thanh Hoá | 19 | 3 | 8 | 8 | 22 | 28 | -6 | 17 |
| 13 | PVF-CAND | 19 | 2 | 7 | 10 | 17 | 35 | -18 | 13 |
| 14 | SHB Đà Nẵng | 19 | 2 | 6 | 11 | 19 | 32 | -13 | 12 |
Last 5 Matches
Thép Xanh Nam Định
1 - 1Hà Nội
Hà Nội
0 - 3Thép Xanh Nam Định
Thép Xanh Nam Định
2 - 1Hà Nội
Hà Nội
1 - 2Thép Xanh Nam Định
Thép Xanh Nam Định
3 - 2Hà Nội
Belum ada promosi yang tersedia.














