Becamex Hồ Chí Minh U19 vs Sông Lam Nghệ An — V-League
Becamex Hồ Chí Minh U19

NS18:00
Sông Lam Nghệ AnForm (Last 5)
Becamex Hồ Chí Minh U19
DLL
Lvs Hà Nội2 - 4 · 17 Apr
Lvs Ninh Bình1 - 2 · 12 Apr
Dvs PVF-CAND1 - 1 · 04 Apr
Sông Lam Nghệ An
DWD
Dvs Đông Á Thanh Hoá1 - 1 · 19 Apr
Wvs SHB Đà Nẵng1 - 0 · 11 Apr
Dvs Thể Công-Viettel1 - 1 · 05 Apr
Location Info
VenueSân vận động Gò Đậu
CityThu Dau Mot
Capacity20,250
SurfaceGrass
AddressĐurộng 30/4
Sidelined (Pemain Absen)
Tidak ada pemain yang cedera atau diskorsing.
Lineup
Lineup belum tersedia. Biasanya dipublikasikan 30–60 menit sebelum kickoff.
Standings — V-League
| # | Team | P | W | D | L | GF | GA | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công an Hà Nội | 19 | 15 | 3 | 1 | 44 | 15 | 29 | 48 |
| 2 | Thể Công-Viettel | 19 | 12 | 5 | 2 | 28 | 15 | 13 | 41 |
| 3 | Ninh Bình | 20 | 11 | 4 | 5 | 42 | 27 | 15 | 37 |
| 4 | Hà Nội | 20 | 11 | 3 | 6 | 38 | 23 | 15 | 36 |
| 5 | Hải Phòng | 20 | 8 | 4 | 8 | 30 | 24 | 6 | 28 |
| 6 | Thép Xanh Nam Định | 19 | 7 | 6 | 6 | 23 | 23 | 0 | 27 |
| 7 | Công an TP.Hồ Chí Minh | 19 | 8 | 2 | 9 | 19 | 28 | -9 | 26 |
| 8 | Sông Lam Nghệ An | 19 | 6 | 6 | 7 | 21 | 24 | -3 | 24 |
| 9 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 19 | 6 | 5 | 8 | 12 | 22 | -10 | 23 |
| 10 | Becamex Hồ Chí Minh U19 | 19 | 5 | 4 | 10 | 23 | 31 | -8 | 19 |
| 11 | Hoàng Anh Gia Lai | 20 | 4 | 7 | 9 | 17 | 28 | -11 | 19 |
| 12 | Đông Á Thanh Hoá | 19 | 3 | 8 | 8 | 22 | 28 | -6 | 17 |
| 13 | PVF-CAND | 19 | 2 | 7 | 10 | 17 | 35 | -18 | 13 |
| 14 | SHB Đà Nẵng | 19 | 2 | 6 | 11 | 19 | 32 | -13 | 12 |
Last 5 Matches
Data head-to-head tidak tersedia.
Belum ada promosi yang tersedia.














