Thể Công-Viettel vs Đông Á Thanh Hoá — V-League
Thể Công-Viettel

FT1 - 0
Đông Á Thanh HoáForm (Last 5)
Thể Công-Viettel
DW
Wvs Đông Á Thanh Hoá1 - 0 · 10 Apr
Dvs Sông Lam Nghệ An1 - 1 · 05 Apr
Đông Á Thanh Hoá
WL
Lvs Thể Công-Viettel0 - 1 · 10 Apr
Wvs Công an TP.Hồ Chí Minh4 - 0 · 05 Apr
Head-to-Head Summary
Thể Công-Viettel3
Draws0
Đông Á Thanh Hoá2
Location Info
VenueSân vận động Hàng Đẫy
CityHanoi
Capacity22,500
SurfaceGrass
AddressPhố Trịnh Hoài Đức, Đống Đa
Sidelined (Pemain Absen)
Thể Công-Viettel 5 absen
Minh Tung Nguyen
Suspended sejak 16 Mar 20264 match terlewat
Nguyễn Đăng Dương
Suspended sejak 25 Jan 202610 match terlewat
Thanh Binh Nguyen
Injury sejak 24 May 202525 match terlewat
Nguyễn Sĩ Chiến
Suspended sejak 25 Jan 202610 match terlewat
Tuan Phong Dang
Injury sejak 23 Dec 202510 match terlewat
Đông Á Thanh Hoá 0 absen
Tidak ada pemain absen.
Lineup
Thể Công-Viettel4-4-2
Đông Á Thanh Hoá4-1-4-1
Thể Công-Viettel
Starting XI (11)
2Kyle Colonna
8Huu Thang Nguyen
9Lucão
10Pedro Henrique
12Tuan Tai Phan
16Quoc Nhat Nam Le
18Viet Tu Dinh
20Đào Văn Nam
25Wesley Natã
28Van Viet Nguyen
88Van Tu Nguyen
Bench (9)
6Cong Phuong Nguyen
7Danh Trung Tran
14Paulinho Curuá
17Duc Hoang Minh Nguyen
19Xuan Tien Dinh
23Manh Dung Nham
29Đặng Văn Trâm
30Hoang Khanh Nguyen
36Van Phong Pham
Đông Á Thanh Hoá
Starting XI (11)
7Ba Tien Nguyen
11Van Thuan Le
14Thanh Nam Truong
15Van Loi Trinh
16Dinh Huyen Nguyen
17Van Tung Nguyen
22Damoth Thongkhamsavath
29Ngoc Ha Doan
30Y Eli Nie
34Doãn Ngọc Tân
77Odilzhon Abdurakhmanov
Bench (9)
10Van Thang Le
18Huu Dung Nguyen
19Quoc Phuong Le
24Ngoc My Nguyen
26Duc Hoang Ngo
27Matias Belli Moldskred
43Van Hung Le
67Xuan Hoang Trinh
75Lê Văn Hoàn
Standings — V-League
| # | Team | P | W | D | L | GF | GA | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công an Hà Nội | 19 | 15 | 3 | 1 | 44 | 15 | 29 | 48 |
| 2 | Thể Công-Viettel | 19 | 12 | 5 | 2 | 28 | 15 | 13 | 41 |
| 3 | Ninh Bình | 20 | 11 | 4 | 5 | 42 | 27 | 15 | 37 |
| 4 | Hà Nội | 20 | 11 | 3 | 6 | 38 | 23 | 15 | 36 |
| 5 | Hải Phòng | 20 | 8 | 4 | 8 | 30 | 24 | 6 | 28 |
| 6 | Thép Xanh Nam Định | 19 | 7 | 6 | 6 | 23 | 23 | 0 | 27 |
| 7 | Công an TP.Hồ Chí Minh | 19 | 8 | 2 | 9 | 19 | 28 | -9 | 26 |
| 8 | Sông Lam Nghệ An | 19 | 6 | 6 | 7 | 21 | 24 | -3 | 24 |
| 9 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 19 | 6 | 5 | 8 | 12 | 22 | -10 | 23 |
| 10 | Becamex Hồ Chí Minh U19 | 19 | 5 | 4 | 10 | 23 | 31 | -8 | 19 |
| 11 | Hoàng Anh Gia Lai | 20 | 4 | 7 | 9 | 17 | 28 | -11 | 19 |
| 12 | Đông Á Thanh Hoá | 19 | 3 | 8 | 8 | 22 | 28 | -6 | 17 |
| 13 | PVF-CAND | 19 | 2 | 7 | 10 | 17 | 35 | -18 | 13 |
| 14 | SHB Đà Nẵng | 19 | 2 | 6 | 11 | 19 | 32 | -13 | 12 |
Last 5 Matches
Thể Công-Viettel
1 - 0Đông Á Thanh Hoá
Đông Á Thanh Hoá
0 - 1Thể Công-Viettel
Đông Á Thanh Hoá
3 - 1Thể Công-Viettel
Thể Công-Viettel
1 - 2Đông Á Thanh Hoá
Đông Á Thanh Hoá
0 - 5Thể Công-Viettel
Belum ada promosi yang tersedia.






























